american organ
Danh từ: Đàn organ kiểu Mỹ (american organ) là một loại nhạc cụ có lưỡi gà tự do (free-reed), trong đó không khí được hút vào qua các lưỡi gà nhờ ống bễ hút (suction bellows). Đây là một loại đàn organ nhỏ, thường có bàn phím, và hoạt động dựa trên nguyên lý hút khí thay vì thổi khí như các loại đàn organ thông thường.
- (Đàn organ kiểu Mỹ tạo ra âm thanh nhẹ nhàng, êm dịu, rất phù hợp cho các nhà nguyện nhỏ.)
- (Vào thế kỷ 19, đàn organ kiểu Mỹ đã trở thành một nhạc cụ phổ biến để chơi nhạc tại nhà.)
"to play the american organ": chơi đàn organ kiểu Mỹ.
- She learned to play the american organ from her grandmother. (Cô ấy đã học chơi đàn organ kiểu Mỹ từ bà của mình.)
"american organ vs. harmonium": so sánh giữa đàn organ kiểu Mỹ và đàn harmonium (một loại nhạc cụ tương tự nhưng dùng ống bễ thổi).
- While the harmonium uses air pressure, the american organ uses suction. (Trong khi đàn harmonium sử dụng áp suất không khí, đàn organ kiểu Mỹ sử dụng lực hút.)
Organ (danh từ): đàn organ nói chung.
- The church has a large pipe organ. (Nhà thờ có một cây đàn organ ống lớn.)
Harmonium (danh từ): đàn harmonium, một loại nhạc cụ tương tự nhưng dùng ống bễ thổi.
- The harmonium is often used in Indian classical music. (Đàn harmonium thường được sử dụng trong âm nhạc cổ điển Ấn Độ.)
- Reed organ: đàn organ lưỡi gà (một thuật ngữ chung cho các loại đàn organ dùng lưỡi gà).
- Cabinet organ: đàn organ tủ (một dạng đàn organ nhỏ có vỏ ngoài bằng gỗ).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "american organ".
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "american organ".